Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-476.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-476.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-481.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-455.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-418.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-422.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-471.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-660.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-661.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92A-431.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-350.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-208.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-545.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-560.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-144.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-313.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-313.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-315.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-810.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-715.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-720.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-731.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-491.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-448.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-480.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |