Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-693.08 - Phú Thọ Xe Con -
88A-744.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-749.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-769.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-817.19 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-843.09 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-886.32 - Hải Dương Xe Con -
34A-900.19 - Hải Dương Xe Con -
15K-345.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-375.96 - Hải Phòng Xe Con -
15K-420.16 - Hải Phòng Xe Con -
15K-421.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-516.33 - Hưng Yên Xe Con -
89A-531.26 - Hưng Yên Xe Con -
90A-275.36 - Hà Nam Xe Con -
18A-474.58 - Nam Định Xe Con -
18A-480.09 - Nam Định Xe Con -
35A-449.59 - Ninh Bình Xe Con -
36K-167.82 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.48 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.15 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-387.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-395.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-425.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-426.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-465.08 - Nghệ An Xe Con -
38A-641.06 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-900.95 - Đà Nẵng Xe Con -