Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-225.15 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-403.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-426.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-475.06 - Nghệ An Xe Con -
38A-654.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-387.44 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-904.65 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-422.38 - Quảng Nam Xe Con -
76A-322.83 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-546.09 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-142.96 - Ninh Thuận Xe Con -
47A-788.67 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-789.43 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-237.22 - Đắk Nông Xe Con -
48A-243.38 - Đắk Nông Xe Con -
49A-717.28 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-497.19 - Bình Phước Xe Con -
70A-566.78 - Tây Ninh Xe Con -
70A-570.83 - Tây Ninh Xe Con -
60K-550.95 - Đồng Nai Xe Con -
60K-566.98 - Đồng Nai Xe Con -
60K-575.08 - Đồng Nai Xe Con -
60K-578.98 - Đồng Nai Xe Con -
60K-584.15 - Đồng Nai Xe Con -
60K-585.36 - Đồng Nai Xe Con -
60K-618.15 - Đồng Nai Xe Con -
51L-643.96 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-688.93 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-715.83 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-740.15 - Hồ Chí Minh Xe Con -