Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-272.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-275.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-385.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-934.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-420.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-316.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-542.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-544.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-310.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-426.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-426.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-450.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-773.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-792.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-246.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-739.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-494.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-579.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-443.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-549.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-565.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-597.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-827.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-764.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-771.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |