Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
85A-145.83 - Ninh Thuận Xe Con -
82A-157.85 - Kon Tum Xe Con -
82A-158.65 - Kon Tum Xe Con -
81A-438.18 - Gia Lai Xe Con -
81A-448.26 - Gia Lai Xe Con -
47A-809.29 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-811.35 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-238.25 - Đắk Nông Xe Con -
48A-240.06 - Đắk Nông Xe Con -
49A-708.95 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-735.65 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-742.06 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-492.38 - Bình Phước Xe Con -
70A-560.44 - Tây Ninh Xe Con -
70A-577.65 - Tây Ninh Xe Con -
70A-579.15 - Tây Ninh Xe Con -
70A-579.58 - Tây Ninh Xe Con -
70A-582.96 - Tây Ninh Xe Con -
61K-448.56 - Bình Dương Xe Con -
61K-453.36 - Bình Dương Xe Con -
61K-457.25 - Bình Dương Xe Con -
61K-467.65 - Bình Dương Xe Con -
61K-479.06 - Bình Dương Xe Con -
61K-482.25 - Bình Dương Xe Con -
60K-574.28 - Đồng Nai Xe Con -
60K-575.65 - Đồng Nai Xe Con -
60K-580.36 - Đồng Nai Xe Con -
60K-582.16 - Đồng Nai Xe Con -
60K-601.59 - Đồng Nai Xe Con -
60K-612.65 - Đồng Nai Xe Con -