Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-353.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-355.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-493.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-882.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-989.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-313.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-842.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-259.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-978.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-984.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-820.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-679.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-697.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-699.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-767.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-814.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-829.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-879.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-402.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-421.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-424.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-483.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-489.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-477.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |