Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-976.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-814.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-824.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-683.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-753.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-786.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-416.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-505.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-480.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-440.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-647.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-648.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-362.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-274.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-380.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-908.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-921.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-927.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-420.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-347.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-548.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-561.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-310.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-426.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-438.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-810.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |