Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-677.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-720.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-744.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-761.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-457.35 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-356.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-510.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-634.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-730.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-747.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-794.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-941.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-988.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-163.28 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-129.85 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-261.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-814.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-843.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-850.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-851.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-675.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-827.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-874.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-531.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-481.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-283.11 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-486.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-219.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |