Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-232.18 - Sơn La Xe Con -
20A-844.59 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-853.15 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-940.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-945.29 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-959.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-976.29 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-984.08 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-807.28 - Bắc Giang Xe Con -
19A-674.16 - Phú Thọ Xe Con -
19A-708.98 - Phú Thọ Xe Con -
88A-747.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-763.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-771.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-784.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-844.36 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-883.19 - Hải Dương Xe Con -
34A-884.36 - Hải Dương Xe Con -
89A-511.06 - Hưng Yên Xe Con -
89A-523.19 - Hưng Yên Xe Con -
90A-279.95 - Hà Nam Xe Con -
18A-467.81 - Nam Định Xe Con -
36K-142.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-144.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-154.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-160.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-167.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-168.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.95 - Thanh Hóa Xe Con -