Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-224.18 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-390.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-430.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-463.16 - Nghệ An Xe Con -
75A-378.19 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-316.29 - Quảng Ngãi Xe Con -
85A-143.29 - Ninh Thuận Xe Con -
61K-451.18 - Bình Dương Xe Con -
61K-469.59 - Bình Dương Xe Con -
61K-480.18 - Bình Dương Xe Con -
60K-554.83 - Đồng Nai Xe Con -
60K-555.20 - Đồng Nai Xe Con -
60K-556.33 - Đồng Nai Xe Con -
72A-838.09 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-647.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-724.15 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-730.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-748.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-318.58 - Tiền Giang Xe Con -
65A-502.09 - Cần Thơ Xe Con -
17C-198.99 - Thái Bình Xe Tải -
30L-547.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-685.08 - Hà Nội Xe Con -
30L-747.58 - Hà Nội Xe Con -
23A-159.83 - Hà Giang Xe Con -
22A-262.28 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-219.28 - Yên Bái Xe Con -
20A-820.36 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-258.65 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-933.28 - Quảng Ninh Xe Con -