Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-236.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-732.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-490.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-502.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-563.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-575.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-577.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-454.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-479.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-479.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-566.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-813.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-705.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-720.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-721.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-735.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-750.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-774.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-890.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-451.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-209.08 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-197.56 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-197.57 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-199.70 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-314.85 | - | An Giang | Xe Con | - |