Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-025.95 - Hà Nội Xe Con -
30L-549.95 - Hà Nội Xe Con -
30L-572.16 - Hà Nội Xe Con -
30L-580.36 - Hà Nội Xe Con -
30L-902.38 - Hà Nội Xe Con -
11A-131.09 - Cao Bằng Xe Con -
22A-256.28 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-266.06 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-212.09 - Yên Bái Xe Con -
20A-812.33 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-819.60 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-833.26 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-841.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-842.18 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-847.25 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-945.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-950.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-951.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-965.26 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-672.83 - Phú Thọ Xe Con -
19A-705.95 - Phú Thọ Xe Con -
19A-715.08 - Phú Thọ Xe Con -
88A-787.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-801.97 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-802.56 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-802.65 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-866.05 - Hải Dương Xe Con -
34A-875.08 - Hải Dương Xe Con -
15K-340.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-344.65 - Hải Phòng Xe Con -