Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
97A-094.25 - Bắc Kạn Xe Con -
98A-821.83 - Bắc Giang Xe Con -
88A-745.15 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-764.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-767.82 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-770.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-772.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-801.98 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-817.06 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-878.94 - Hải Dương Xe Con -
34A-878.97 - Hải Dương Xe Con -
34A-879.95 - Hải Dương Xe Con -
89A-513.09 - Hưng Yên Xe Con -
35A-447.36 - Ninh Bình Xe Con -
35A-454.95 - Ninh Bình Xe Con -
36K-137.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-172.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-191.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-197.74 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-217.16 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-393.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-435.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-469.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-474.09 - Nghệ An Xe Con -
38A-671.56 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-376.36 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-939.33 - Đà Nẵng Xe Con -
78A-212.38 - Phú Yên Xe Con -
79A-548.06 - Khánh Hòa Xe Con -