Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-814.38 - Hà Nội Xe Con -
30L-874.95 - Hà Nội Xe Con -
22A-268.44 - Tuyên Quang Xe Con -
25A-084.38 - Lai Châu Xe Con -
21A-214.06 - Yên Bái Xe Con -
21A-221.44 - Yên Bái Xe Con -
21A-221.59 - Yên Bái Xe Con -
20A-812.19 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-850.26 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-935.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-964.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-967.84 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-978.28 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-824.96 - Bắc Giang Xe Con -
98A-848.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.56 - Bắc Giang Xe Con -
88A-751.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-836.06 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-867.35 - Hải Dương Xe Con -
34A-887.35 - Hải Dương Xe Con -
34A-900.06 - Hải Dương Xe Con -
34A-905.35 - Hải Dương Xe Con -
15K-354.18 - Hải Phòng Xe Con -
35A-447.15 - Ninh Bình Xe Con -
36K-198.17 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-211.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-224.35 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-416.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-424.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-440.35 - Nghệ An Xe Con -