Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-510.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-511.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 23A-157.83 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-261.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-313.59 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-125.83 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-083.98 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-227.85 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-843.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-260.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-938.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-985.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-813.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-819.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-691.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-695.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-708.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-743.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-746.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-775.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-825.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-358.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-368.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |