Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-843.08 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-849.58 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-916.83 - Hải Dương Xe Con -
15K-349.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-393.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-413.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-530.16 - Hưng Yên Xe Con -
17A-472.95 - Thái Bình Xe Con -
18A-474.08 - Nam Định Xe Con -
18A-481.97 - Nam Định Xe Con -
36K-137.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-142.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-146.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-175.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-180.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-193.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-201.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-205.33 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-394.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-424.19 - Nghệ An Xe Con -
38A-645.29 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-655.08 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-364.15 - Quảng Bình Xe Con -
43A-922.85 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-417.16 - Quảng Nam Xe Con -
77A-355.54 - Bình Định Xe Con -
78A-207.18 - Phú Yên Xe Con -
47A-773.28 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-786.28 - Đắk Lắk Xe Con -