Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-239.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-244.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-713.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-713.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-728.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-487.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-819.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-819.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-824.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-653.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-735.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-849.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-186.15 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-554.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-682.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-160.15 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 25A-084.15 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-218.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-247.65 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-834.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-837.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-838.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-845.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-855.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-947.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-679.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-806.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-830.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-904.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |