Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-746.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-778.91 - Hà Nội Xe Con -
30L-790.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-913.35 - Hà Nội Xe Con -
28A-252.11 - Hòa Bình Xe Con -
20A-817.35 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-798.28 - Bắc Giang Xe Con -
98A-805.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-816.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-853.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-857.96 - Bắc Giang Xe Con -
88A-750.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-751.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-756.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-786.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-841.59 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-867.18 - Hải Dương Xe Con -
34A-870.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-887.36 - Hải Dương Xe Con -
34A-908.96 - Hải Dương Xe Con -
89A-502.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-503.26 - Hưng Yên Xe Con -
89A-527.08 - Hưng Yên Xe Con -
90A-285.09 - Hà Nam Xe Con -
35A-460.58 - Ninh Bình Xe Con -
36K-192.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-194.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.25 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-399.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-408.28 - Nghệ An Xe Con -