Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-368.80 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-372.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-372.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-378.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-382.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-423.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-424.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-425.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-313.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-344.96 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-353.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-355.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.06 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-544.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-312.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-429.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-432.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-440.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-790.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-794.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-246.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-710.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-497.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-558.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-448.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-449.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-451.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-482.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |