Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-825.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-830.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-853.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-972.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-816.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-826.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-840.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-842.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-844.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-691.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-752.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-764.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-778.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-780.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-802.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-831.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-841.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-849.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-874.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-910.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-351.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-366.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |