Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-403.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-423.35 - Hải Phòng Xe Con -
89A-503.18 - Hưng Yên Xe Con -
89A-509.97 - Hưng Yên Xe Con -
89A-524.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-527.18 - Hưng Yên Xe Con -
89A-530.26 - Hưng Yên Xe Con -
17A-475.96 - Thái Bình Xe Con -
17A-480.19 - Thái Bình Xe Con -
17A-482.29 - Thái Bình Xe Con -
17A-482.36 - Thái Bình Xe Con -
17A-486.62 - Thái Bình Xe Con -
36K-189.44 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-195.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-206.28 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-391.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-394.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-418.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-437.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-441.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-466.09 - Nghệ An Xe Con -
38A-657.29 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-276.38 - Quảng Trị Xe Con -
75A-376.65 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-426.78 - Quảng Nam Xe Con -
77A-343.25 - Bình Định Xe Con -
79A-554.16 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-428.95 - Gia Lai Xe Con -
47A-772.08 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-490.65 - Bình Phước Xe Con -