Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-301.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-314.85 - Hà Nội Xe Tải -
23A-160.25 - Hà Giang Xe Con -
11A-132.38 - Cao Bằng Xe Con -
22A-264.35 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-125.11 - Điện Biên Xe Con -
28A-255.95 - Hòa Bình Xe Con -
12A-254.85 - Lạng Sơn Xe Con -
98A-848.59 - Bắc Giang Xe Con -
19A-684.59 - Phú Thọ Xe Con -
88A-753.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-773.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-839.95 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-885.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-905.22 - Hải Dương Xe Con -
15K-357.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-372.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-375.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-397.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-402.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-417.56 - Hải Phòng Xe Con -
89A-514.35 - Hưng Yên Xe Con -
17A-470.85 - Thái Bình Xe Con -
17A-472.29 - Thái Bình Xe Con -
17A-478.92 - Thái Bình Xe Con -
90A-284.09 - Hà Nam Xe Con -
37K-392.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-476.18 - Nghệ An Xe Con -
38A-647.06 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-658.06 - Hà Tĩnh Xe Con -