Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-397.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-400.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-403.96 - Hải Phòng Xe Con -
89A-511.83 - Hưng Yên Xe Con -
17A-482.08 - Thái Bình Xe Con -
18A-478.97 - Nam Định Xe Con -
36K-137.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-198.41 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-407.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-427.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-461.44 - Nghệ An Xe Con -
38A-661.58 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-374.28 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-375.58 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-420.08 - Quảng Nam Xe Con -
86A-314.98 - Bình Thuận Xe Con -
47A-796.59 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-491.65 - Bình Phước Xe Con -
70A-564.59 - Tây Ninh Xe Con -
61K-510.36 - Bình Dương Xe Con -
60K-554.22 - Đồng Nai Xe Con -
60K-603.96 - Đồng Nai Xe Con -
60K-611.83 - Đồng Nai Xe Con -
51L-643.19 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-653.15 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-674.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-705.16 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-711.36 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-715.19 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-716.26 - Hồ Chí Minh Xe Con -