Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-873.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-878.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-906.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-910.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-338.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-394.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-397.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-407.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-414.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-503.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-530.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-471.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-469.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-480.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-447.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-451.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-459.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-149.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-180.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-189.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-435.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-276.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-911.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-917.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-429.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-342.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-543.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |