Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-675.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-817.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-848.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-370.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-512.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-519.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-281.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-145.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-162.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-177.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-425.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-429.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-372.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-372.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-374.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-427.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 81A-428.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-448.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-774.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-807.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-240.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-494.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-566.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-571.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-453.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-453.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-504.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-566.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-570.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |