Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-747.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-764.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-902.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-979.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-132.18 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 26A-223.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-224.38 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-228.38 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-251.18 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-830.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-833.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-254.95 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-961.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-837.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-672.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-685.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-763.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-764.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-783.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-880.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-362.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-513.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-483.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-274.98 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-185.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |