Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-254.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-934.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-950.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-954.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-797.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-843.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-853.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-703.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-711.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-715.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-753.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-756.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-757.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-864.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-338.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-350.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-404.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-504.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-475.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-445.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-456.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-210.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-221.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-437.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-464.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-672.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-378.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |