Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-848.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-960.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-972.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-983.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-988.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-811.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-684.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-685.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-687.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-764.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-781.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-863.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-873.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-405.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-411.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-512.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-512.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-520.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-486.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-489.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-473.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-155.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-163.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-163.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |