Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-678.17 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-222.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 73A-378.59 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68A-375.67 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-082.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90A-289.32 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-295.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 28A-268.03 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-796.62 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17A-511.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-588.06 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-551.23 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98C-388.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 12A-266.93 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48C-123.26 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-776.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-869.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-289.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 83A-199.63 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70A-599.23 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-678.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20C-322.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-915.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-769.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-591.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-768.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77C-262.98 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-385.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-825.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-581.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|