Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-896.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-289.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-238.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 82A-165.38 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-952.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-569.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70A-589.15 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-866.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-345.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90C-156.18 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74A-278.58 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-288.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95A-139.26 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48A-261.38 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 49A-767.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-699.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70A-597.28 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-858.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-863.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-969.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93C-200.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-129.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-896.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-986.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-279.19 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-227.27 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-295.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-692.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 69D-009.08 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99C-333.63 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|