Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-567.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-555.62 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 79A-569.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-693.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 34A-956.96 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 12A-268.63 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 81C-288.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 43A-953.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98C-378.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 88A-789.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-309.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-588.65 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-633.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 88A-821.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 60K-653.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-178.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 62A-488.16 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 73A-383.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 38A-698.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 14A-993.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 70A-591.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-161.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98D-022.29 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49A-781.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 43B-066.63 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 24C-165.98 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-391.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 92C-263.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 65C-259.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-259.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |