Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-106.06 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 49A-627.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-711.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-607.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 95A-107.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 70A-475.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-262.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-275.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-631.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-711.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-285.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-177.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-251.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 92A-351.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-275.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-407.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-478.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-072.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73A-309.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-265.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-662.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-606.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-739.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-721.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86A-262.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 43A-781.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-375.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-048.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90A-230.79 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 61K-263.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |