Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-541.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-165.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-723.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-253.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-727.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-389.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90A-220.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-248.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-275.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-716.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-545.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-627.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-625.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-702.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-706.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-603.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-621.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 64A-162.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-189.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-353.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-326.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-777.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-632.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-376.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93A-434.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-735.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 77A-295.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-621.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-546.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92A-350.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |