Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-732.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-665.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-245.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-803.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-375.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-621.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-781.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 74A-238.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 24A-248.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98A-631.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-702.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-660.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 63A-266.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-420.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-723.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-167.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 48A-203.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-622.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-351.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-236.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 49A-608.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-169.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-069.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-243.89 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 38A-548.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 90A-229.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-308.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-486.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-791.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-415.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |