Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-224.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 20A-685.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-217.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 37K-215.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-228.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-378.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 95A-111.78 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 49A-625.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-723.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-615.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-721.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 73A-315.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 49A-615.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73A-303.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 84A-113.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-118.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 75A-328.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-318.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-716.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-245.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-766.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-722.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-323.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 88A-627.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-271.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-635.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 38A-545.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67A-276.99 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-646.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93A-436.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |