Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-326.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 74A-226.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 21A-176.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 29K-065.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-229.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-747.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36A-946.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-251.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-553.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-246.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68A-302.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 43A-779.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-627.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82A-122.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37K-215.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-773.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-295.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-729.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-648.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 76A-262.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-674.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-479.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-723.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-351.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-419.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-672.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-616.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-376.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-489.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-272.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |