Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-215.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-827.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72A-711.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-664.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-719.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-247.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 95A-111.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-253.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-727.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-701.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-729.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36A-966.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 84A-113.13 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-168.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 89A-412.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-279.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64A-166.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 49A-623.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88A-634.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 23A-131.89 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 29K-067.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36A-953.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77A-291.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-319.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-353.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-237.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-403.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 86A-256.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-608.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-548.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |