Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-265.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-485.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 78A-179.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 76A-232.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-466.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-255.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 20A-672.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-482.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-603.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36A-951.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-304.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 20A-681.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 85A-113.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 71A-178.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 73A-305.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 82A-121.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73A-307.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 64A-167.99 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 36K-002.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-615.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-719.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-653.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-721.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-651.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-675.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-624.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-265.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-546.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-275.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-635.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |