Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-278.68 - Bình Dương Xe Con -
84A-116.99 - Trà Vinh Xe Con -
37K-241.39 - Nghệ An Xe Con -
92A-358.99 - Quảng Nam Xe Con -
76A-271.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
68A-295.88 - Kiên Giang Xe Con -
62A-363.99 - Long An Xe Con -
97A-073.39 - Bắc Kạn Xe Con -
34A-711.39 - Hải Dương Xe Con -
89A-406.06 - Hưng Yên Xe Con -
61K-303.88 - Bình Dương Xe Con -
92A-359.39 - Quảng Nam Xe Con -
98A-624.24 - Bắc Giang Xe Con -
76A-273.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
20A-687.39 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-619.79 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-670.66 - Bắc Ninh Xe Con -
93A-429.88 - Bình Phước Xe Con -
48A-191.89 - Đắk Nông Xe Con -
76A-273.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
24A-246.68 - Lào Cai Xe Con -
35A-347.88 - Ninh Bình Xe Con -
49A-623.69 - Lâm Đồng Xe Con -
20A-691.89 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-651.66 - Bắc Giang Xe Con -
29K-071.99 - Hà Nội Xe Tải -
60K-358.66 - Đồng Nai Xe Con -
99A-660.79 - Bắc Ninh Xe Con -
49A-603.79 - Lâm Đồng Xe Con -
84A-113.89 - Trà Vinh Xe Con -