Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-240.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 81A-369.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-283.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-722.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-373.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60K-351.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-729.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-325.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-492.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63A-261.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-615.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-773.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-545.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-205.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-180.00 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-489.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35A-348.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77A-283.99 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-273.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-671.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-057.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-328.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-226.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-738.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-132.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 35A-347.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14A-827.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-631.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-429.69 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-659.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |