Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-058.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-546.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-551.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-702.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-652.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-723.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-372.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 68A-297.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-613.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 26A-179.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 95A-109.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-306.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-318.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-319.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-001.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-783.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-405.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-295.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28A-208.99 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-692.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-766.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86A-275.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 74A-232.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 81A-369.89 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 63A-253.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 49A-621.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62A-369.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 82A-124.24 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73A-311.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 14A-802.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |