Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-735.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-732.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-365.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 75A-328.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 18A-391.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 85A-115.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 14A-795.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 38A-543.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 90A-221.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 72A-724.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-252.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-229.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-657.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-241.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-239.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 79A-496.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-281.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-552.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-791.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 82A-121.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 76A-232.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-732.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-065.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-266.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-947.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-165.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-409.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-416.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-419.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-273.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |