Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-072.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-557.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 62A-359.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-063.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-531.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-192.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-178.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-746.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-552.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-683.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-318.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 93A-429.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-039.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-318.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-712.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 24A-241.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 67A-269.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 77A-281.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 48A-199.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 88A-638.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 82A-125.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37K-185.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-731.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 21A-172.69 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 76A-253.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-711.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-263.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-605.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-392.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95A-111.36 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |