Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-212.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-785.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-229.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-335.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-293.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-325.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93A-419.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-706.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-715.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-728.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-629.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 97A-075.99 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 72A-746.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 90A-231.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 60K-375.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-721.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-259.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 37K-192.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 67A-269.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 43A-765.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-732.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71A-166.89 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 23A-132.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 99A-680.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86A-262.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-615.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 24A-245.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 66A-240.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 43A-776.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-546.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |