Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-291.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 78A-175.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 95A-111.46 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 67A-272.89 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 86A-263.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-471.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 76A-259.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-252.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-702.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-670.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49A-612.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-702.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-380.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 81A-359.89 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-058.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-551.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-255.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 62A-373.69 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92A-357.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 18A-371.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-621.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-783.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-419.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-242.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-702.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74A-238.99 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-335.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-715.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-289.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-275.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |