Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-267.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.49 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-867.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-442.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-053.73 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-219.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.74 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.81 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-288.40 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-295.23 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-160.03 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.14 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35D-016.53 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-563.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-586.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-694.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-144.78 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-942.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-264.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-012.46 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-366.87 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-329.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-099.05 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-479.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-407.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |