Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-726.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.82 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-866.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-027.41 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-924.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-038.70 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-438.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-539.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-026.53 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-497.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-015.32 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-474.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-497.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-538.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-693.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-023.75 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |