Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17D-014.51 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35C-185.05 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-018.72 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-551.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-572.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.14 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.41 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73C-192.49 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-198.17 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75B-032.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-942.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-259.07 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.01 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-014.07 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77C-261.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85D-008.52 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-008.94 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-209.34 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-212.30 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.53 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-415.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-015.05 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |