Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21D-007.61 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-122.50 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-124.01 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-124.61 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.71 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-314.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-449.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.72 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-376.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-313.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-344.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-439.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.82 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-350.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.13 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-216.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |