Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-069.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-236.61 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-006.31 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66C-185.23 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-188.23 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-329.53 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95D-025.24 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94D-008.72 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-338.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-348.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-357.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-368.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-377.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |